planetary house

planetary house

A person's birth chart shows the planets in different planetary houses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung hoàng đạo (chiêm tinh học): "planetary house" chỉ một trong 12 khu vực bằng nhau Hoàng đạo được chia ra, mỗi khu vực gắn với một hành tinh cai quản trong chiêm tinh học.
dụ sử dụng
  • (Trong chiêm tinh học, mỗi cung hoàng đạo đại diện cho một lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.)
  • (Vị trí của Sao Hỏa trong cung hoàng đạo thứ năm ảnh hưởng đến sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruler of a planetary house": hành tinh cai quản một cung hoàng đạo.

    • Venus is the ruler of the second planetary house. (Sao Kim hành tinh cai quản cung hoàng đạo thứ hai.)
  • "planetary house system": hệ thống cung hoàng đạo (cách phân chia các cung).

    • The Western zodiac uses a twelve-sign planetary house system. (Hoàng đạo phương Tây sử dụng hệ thống 12 cung hoàng đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • House (cung): dạng rút gọn của "planetary house" trong chiêm tinh.

    • She studied the influence of the seventh house on relationships. ( ấy nghiên cứu ảnh hưởng của cung thứ bảy lên các mối quan hệ.)
  • Zodiac sign (cung hoàng đạo): đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng ít mang tính kỹ thuật.

    • Aries is the first zodiac sign. (Bạch Dương cung hoàng đạo đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Astrological house: cung chiêm tinh.
  • Sign of the zodiac: cung hoàng đạo.
Các cụm từ liên quan
  • House placement: vị trí của một hành tinh trong cung hoàng đạo.
    • The house placement of Saturn can indicate challenges. (Vị trí của Sao Thổ trong cung hoàng đạo có thể chỉ ra những thách thức.)
Thành ngữ liên quan
  • In the house of [planet]: trong cung của [hành tinh] (dùng để mô tả ảnh hưởng chiêm tinh).
    • He is in the house of Mercury, so he is very communicative. (Anh ấy đangtrong cung của Sao Thủy, vậy anh ấy rất giỏi giao tiếp.)